BẢNG MÀU SƠN XỊT ATM

Bảng mã color đánh xịt - đánh xịt ATM Spray

Bảng mã màu sắc tô phun - tô xịt ATM Spray

Bảng mã màu tô phun - đánh xịt ATM Spray Bảng mã color đánh phun - tô phun ATM Spray Bảng mã màu sắc tô phun - đánh phun ATM Spray

Bạn đang xem: Bảng màu sơn xịt atm

*
Msinh hoạt cửa tự 8h00 - 17h00 các ngày trong tuầnGiỏ hàng (0)

Xem thêm: Màu Hoa Đỏ - Lời Bài Hát:

*

*
*
*
*
*

*
DANH MỤC MENU

BóngA10clear,TrắngA200White;xámtrắngA203SanyoTrắng,MàuđenA210Blaông chồng,MàuĐỏA211red,MàuđenmờA212,

MàuxanhdatrờinhạtA213Blue,MàuxanhláA214Green,MàuxámvôiA215Grey,MàuxanhđenA216Darkbluer,

màuxanhtáoA217Applegreen,màuvàngA218yellow,màukemA219cream,màuxámA220mediumgrey,màuxámsángA221Lightgrey,

màumậnA222Maroon,màuxanhngọcA223Turquoise,màuxanhdatrờiA224skyxanh,màuxanhA225Boardgreen,

màucamA226Orabge,màuxanhláđenA230Darkgreen,A236dolphin,màuđỏmậnA239deepred,màutíma240violet,

màuvàngA241medium,màuxanhA242riverxanh,màukemđậmA243woolbeige,màunâuA265CocoaBrown,

màuxanhbộđộiA268olivegreen,A281machinegreen,màuhồngA299Rose,Màubạc,A300brightsilver.

MãmàuSơnxịtATMchịunhiệt650độC:MàubạcH680silver,màuđenH660Black

MãmàusơnxịtATMlótchốngrỉsét:MàuxámA266primersurfacer,màuđỏchuA267anti-rustprimer,màuđenA269Carundercoat

MãmàusơnxịtphảnquangATMspray:màutrắngF1Flattrắng,màuđỏF2FluorescentRed,MàucamF4Fluorescentorange

,màuhồngF6Fluorescentpink,màuvàngF3Fluorescentyellow,màuxanhláF5Fluorescentgreen,MàuxanhdươngF7Fluorescentblue

Mãmàusơnxịtxemôtô-xemáyATMspray:màuBạcA100candytone,màuđỏA001candyred,màuxanhA002Candyblue,

màuxanhláA003candygreen,màunâuA004AutoBrown,A005Brightxanh,A006oceanicxanh,A007deepgreen,A008technogrey,

A09sunnyred,nhũvàngA228Gold,A400richgold,màuxehondaH012hondadream,A70Hondagrey

Sơnphunmạmàuinoxchrome,màunhũvànggoldG600

#bangmausonxitatm #sonxitatm #bangmausonxit #sonxitatm #bangmausonxịt #sonxemay #sonphanquang