Hoạt động kinh doanh tiếng anh

Mẫu báo cáo công dụng chuyển động marketing bởi tiếng anhXem chi tiết tại http://lambaocaotaichinc.com/




Bạn đang xem: Hoạt động kinh doanh tiếng anh

*



Xem thêm: Đăng Ký Tham Gia Vòng Quay May Mắn Trúng Điện Thoại 2020 Từ Mega1

*



Xem thêm: Các Học Thuyết Kinh Tế Trong Lịch Sử, Lịch Sử Tư Tưởng Kinh Tế

Mẫu report công dụng chuyển động sale bằng tiếng anh

1. Mẫu report tác dụng chuyển động kinh doanh bằng tiếng anhXem chi tiết trên http://lambaocaotaichinc.comBáo cáo công dụng hoạt động tiếp tế marketing bẳng tiếng anhFORM B 03-DNUnit: VNDITEMS Codes Notes 2005 2004(Restated)I. CASH FLOWS FROM OPERATING ACTIVITIES1. Profit before tax 01 (1,039,729,105) (268,615,989)2. Adjustments for: - Depreciation & amortization 02 1,273,089,531 55,678,867- Provisions 03 - - Unrealized foreign exchange difference 04 - - Gain/loss from investing activities 05 - - Interest expense 06 403,332,999 19,654,7073. Operating profit before movements in working capital 08 636,693,425 (193,282,415)- (Increase)/Decrease in receivables 09 (833,911,274) (5,749,488,591)- (Increase)/Decrease in inventories 10 (3,564,958,154) (12,715,300)- Increase/(Decrease) in accounts payable (not including accrued interest và business income taxpayable) 11 17,539,486,613 7,405,543,860- (Increase)/Decrease in prepaid expenses 12 (229,0đôi mươi,891) (1,512,000,000)- Interest paid 13 - - Corporate income tax paid 14 - - Other cash inflows 15 - - Other cash outflows 16 - Net cash from (used in) operating activities 20 13,548,289,719 (61,942,446)-II. CASH FLOWS FROM INVESTING ACTIVITIES - 1. Acquisition of fixed assets & other long - term assets 21 (23,715,836,677) (4,299,242,271)2. Proceeds from fixed assets và long - term assets disposal 22 - 3. Cash outflow for lending, buying debt instruments of other companies 23 - 4. Cash recovered from lending, selling debt instruments of other companies 24 - 5. Investment in other entities 25 - 6. Cash recovered from investments in other entities 26 - 7. Interest income, dividover & profit paid 27 - Net cash from (used in) investing activities 30 (23,715,836,677) (4,299,242,271)-III. III. CASH FLOWS FROM FINANCING ACTIVITIES - 1. Proceeds from issuing stocks, receiving capital from owners 31 5,008,237,401 4,711,450,5242. Capital withdrawal, buying baông xã issued stocks 32 - 3. Proceeds from borrowings 33 5,728,070,000 4. Repayment of borrowings 34 - 5. Repayment of obligations under finance leased 35 - 6. Dividends paid 36 - -

Chuyên mục: Tổng Hợp