Unit 1 Lớp 8 Vocabulary

Mindmap Unit 1 lớp 8 – Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 8 qua sơ đồ tư duy thông minh


Bạn đang xem: Unit 1 lớp 8 vocabulary

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 bằng mindmap


Xem thêm: Xạ Điêu Tam Bộ Khúc ? Tại Sao Lại Gọi Tóm Tắt Nhanh Xạ Điêu Tam Bộ Khúc

*


10 từ mới tiếng Anh lớp 8 Unit 1 – tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá – Learn English on Lockscreen


1 – 9

*

10 – 18

*

19 – 28

*

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1 có phiên âm – Vocabulary Unit 1 8th Grade

HocHay tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1 chương trình mới:

Getting Started

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 1 lớp 8 phần Getting Started nhé!

craft kit (n) /krɑːft kɪt/: bộ dụng cụ làm thủ công

It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/: Đúng vị của tớ!

craft (n) /krɑːft/: đồ thủ công

DIY (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: đồ tự làm, tự sửa

beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm/: trò thể thao trên bãi biển

relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn

satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/: hài lòng

leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/: hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

A Closer Look 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 1 lớp 8 phần A Closer Look 1 nhé!

leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: thời gian thư giãn nghỉ ngơi

leisure (n) /ˈleʒə/: sự thư giãn nghỉ ngơi

communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp

socialise (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ

bracelet (n) /ˈbreɪslət/: vòng đeo tay

hang out (v) /hæŋ aʊt/: đi chơi với bạn bè

cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/: sự kiện văn hoá

A Closer Look 2

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 1 lớp 8 phần A Closer Look 2 nhé!

adore (v) /əˈdɔː/: yêu thích, mê thích

detest (v) /dɪˈtest/: ghét

don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/: không ngại, không ghét lắm

Communication

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 1 lớp 8 phần Skills 1 nhé!

hooked (adj) /hʊkt/: yêu thích cái gì

weird (adj) /wɪəd/: kì cục

window shopping (n) /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

addicted (adj) /əˈdɪktɪd/: nghiện (thích) cái gì

community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/: trung tâm văn hoá cộng đồng 

netlingo (n) /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

people watching (n) /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/: ngắm người qua lại

Skills 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 1 lớp 8 phần Looking Back nhé!

virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/: ảo (chỉ có ở trên mạng)

join (v) /dʒɔɪn/: tham gia

HOCHAY.COM – nhận thông báo video mới nhất từ Học Từ Vựng HocHay: Từ Vựng Tiếng Anh Dễ Dàng

Subscribe Youtube Channel | Youtube.com/HocHay

Follow Fanpage Facebook | Facebook.com/HocHayco

*

*

#hochay #tuvungtienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #vocabulary #unit1lop8 #tienganhlop8unit1 #tuvungtienganhlop8unit1